住了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "住了" (zhù le) mang nghĩa "đã ở lại", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã ở lại
Ví dụ (3)
我在北京住了三年。
Tôi đã sống ở Bắc Kinh ba năm.
I lived in Beijing for three years.
他在朋友家住了两晚。
Anh ấy đã ở nhà bạn hai đêm.
He stayed at a friend's house for two nights.
她住了一个月才离开。
Cô ấy ở một tháng rồi mới rời đi.
She stayed for a month before leaving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây