住址
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "住址" (zhùzhǐ) mang nghĩa "Địa chỉ nhà, nơi ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 址 (zhǐ - chỉ): "Địa chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 址: Mảnh đất (土) nơi dừng chân (止) định cư, vị trí cụ thể trên bản đồ, địa chỉ (址).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 住址
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa chỉ nhà, địa chỉ cư trú (nơi ở cụ thể).
Ví dụ (5)
请在这张表格上填好您的姓名、电话和家庭住址。
Vui lòng điền đầy đủ họ tên, số điện thoại và địa chỉ nhà của ngài vào biểu mẫu này.
Please fill in your name, phone number, and home address on this form.
如果你搬家了,记得及时更新你的通讯住址。
Nếu bạn chuyển nhà, hãy nhớ cập nhật kịp thời địa chỉ liên lạc của mình.
If you have moved, remember to update your mailing address promptly.
我只知道他在北京工作,但不清楚他的具体住址。
Tôi chỉ biết anh ấy làm việc ở Bắc Kinh, nhưng không rõ địa chỉ cụ thể của anh ấy.
I only know that he works in Beijing, but I don't know his exact address.
警察通过受害人的住址很快找到了他的家属。
Cảnh sát thông qua địa chỉ của nạn nhân đã nhanh chóng tìm thấy người nhà của anh ta.
The police quickly found his family through the victim's address.
为了安全起见,不要随便在网上公布自己的住址。
Để đảm bảo an toàn, đừng tùy tiện công bố địa chỉ nhà mình trên mạng.
For safety reasons, don't casually post your home address online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây