耽误
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耽误" (dānwu) mang nghĩa "làm lỡ", kết hợp bởi 耽 (dān - đam): "Đắm chìm" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耽: Đôi tai (耳) mãi mê lắng nghe những lời êm ái đến mức chìm đắm (冘) quên cả thời gian khiến công việc bị trì hoãn, đắm chìm (耽). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耽误
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm lỡ, làm chậm trễ, trì hoãn, làm tốn (thời gian).
Ví dụ (5)
快点走吧,别耽误时间了。
Đi nhanh lên, đừng làm lỡ thời gian nữa.
Hurry up—don't waste any more time.
对不起,耽误了你这么久。
Xin lỗi, đã làm mất thời gian của bạn lâu như vậy.
Sorry to have kept you waiting so long.
为了不耽误工作,他带病坚持上班。
Để không làm lỡ công việc, anh ấy bị ốm vẫn kiên trì đi làm.
In order not to delay his work, he insisted on going to work despite being ill.
路上堵车耽误了我的行程。
Tắc đường trên đường đi đã làm lỡ hành trình của tôi.
The traffic jam on the way delayed my trip.
如果不及时治疗,会耽误病情的。
Nếu không điều trị kịp thời sẽ làm lỡ (trễ nải) tình hình bệnh.
If it's not treated in time, it will worsen the illness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây