误算
—
Gợi nhớ
Từ "误算" (wù suàn) mang nghĩa "Tính toán nhầm", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 误算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Tính toán nhầm
Ví dụ (3)
由于录入公式时少写了一个括号,导致整张成本汇总表出现了误算。
Do khi nhập công thức viết thiếu một dấu ngoặc đơn nên đã dẫn đến việc tính toán nhầm trên toàn bộ bảng tổng hợp chi phí.
Because a parenthesis was omitted when entering the formula, a miscalculation occurred across the entire cost summary sheet.
复核员在结账前仔细验算了每一笔折旧金额,及时纠正了两处误算。
Nhân viên phúc tra đã tính toán kiểm tra kỹ lưỡng từng khoản khấu hao trước khi khóa sổ và kịp thời sửa lại hai chỗ tính toán nhầm.
The reviewer carefully recalculated every depreciation amount before closing the books and promptly corrected two miscalculations.
使用自动化财务软件代替手工记账,可以最大限度地避免人为误算。
Sử dụng phần mềm tài chính tự động thay thế cho việc ghi sổ thủ công có thể tránh tối đa tình trạng tính toán nhầm do con người.
Using automated financial software instead of manual bookkeeping can minimize human miscalculations to the greatest extent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây