ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
误算
wù suàn
Tính toán nhầm
Hán việt: ngộ toán
—

Gợi nhớ

Từ "误算" (wù suàn) mang nghĩa "Tính toán nhầm", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.

Thành phần cấu tạo

误算
wù suàn
Tính toán nhầm
误
wù • ngộ
sai
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)
算
suàn • toán
tính
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Tính toán nhầm
Ví dụ (3)
yóuyú由于lù录rù入gōngshì公式shí时shǎo少xiě写le了yí一gè个kuòhào括号,dǎozhì导致zhěng整zhāng张chéngběn成本huìzǒngbiǎo汇总表chūxiàn出现le了wù误suàn算。
Do khi nhập công thức viết thiếu một dấu ngoặc đơn nên đã dẫn đến việc tính toán nhầm trên toàn bộ bảng tổng hợp chi phí.
Because a parenthesis was omitted when entering the formula, a miscalculation occurred across the entire cost summary sheet.
fù复hé核yuán员zài在jiézhàng结账qián前zǐxì仔细yàn验suàn算le了měi每yì一bǐ笔zhéjiù折旧jīn'é金额,jíshí及时jiūzhèng纠正le了liǎng两chù处wù误suàn算。
Nhân viên phúc tra đã tính toán kiểm tra kỹ lưỡng từng khoản khấu hao trước khi khóa sổ và kịp thời sửa lại hai chỗ tính toán nhầm.
The reviewer carefully recalculated every depreciation amount before closing the books and promptly corrected two miscalculations.
shǐyòng使用zìdònghuà自动化cáiwù财务ruǎnjiàn软件dàitì代替shǒugōng手工jì记zhàng账,kěyǐ可以zuì最dà大xiàndù限度de地bìmiǎn避免rénwéi人为wù误suàn算。
Sử dụng phần mềm tài chính tự động thay thế cho việc ghi sổ thủ công có thể tránh tối đa tình trạng tính toán nhầm do con người.
Using automated financial software instead of manual bookkeeping can minimize human miscalculations to the greatest extent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây