误导
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "误导" (wùdǎo) mang nghĩa "gây hiểu lầm, dẫn dắt sai", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 误导
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây hiểu lầm, dẫn dắt sai
Ví dụ (5)
这个广告会误导消费者。
Quảng cáo này sẽ gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
This advertisement will mislead consumers.
不要被他的外表所误导。
Đừng để vẻ bề ngoài của anh ta đánh lừa (dẫn dắt sai).
Don't be misled by his appearance.
网络上的虚假信息很容易误导公众。
Thông tin sai lệch trên mạng rất dễ dẫn dắt sai công chúng.
False information on the internet can easily mislead the public.
这篇文章的标题具有很大的误导性。
Tiêu đề của bài viết này mang tính gây hiểu lầm rất lớn.
The title of this article is highly misleading.
如果不仔细分析,统计数据有时也会误导人。
Nếu không phân tích kỹ, số liệu thống kê đôi khi cũng có thể gây hiểu lầm cho mọi người.
If not carefully analyzed, statistical data can sometimes be misleading.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây