ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
误报
wù bào
Báo sai
Hán việt: ngộ báo
—

Gợi nhớ

Từ "误报" (wù bào) mang nghĩa "Báo sai", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

误报
wù bào
Báo sai
误
wù • ngộ
sai
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Báo sai
Ví dụ (2)
bǎoxiǎn保险shēnqǐngrén申请人rúguǒ如果gùyì故意wùbào误报jiànkāng健康zhuàngkuàng状况,kěnéng可能huì会bèi被jù拒péi赔。
Người nộp đơn bảo hiểm nếu cố ý khai báo sai tình trạng sức khỏe có thể bị từ chối bồi thường.
If an insurance applicant intentionally misreports their health condition, their claim may be denied.
zhè这míng名yuángōng员工zài在huìbào汇报gōngzuò工作shí时,yīn因shūhū疏忽ér而chǎnshēng产生le了yí一cì次wùbào误报。
Nhân viên này khi báo cáo công việc đã do sơ suất mà gây ra một lần báo cáo sai.
While reporting on work, this employee made a false report due to negligence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây