歧义
—
Gợi nhớ
Từ "歧义" (qíyì) mang nghĩa "Nghĩa mơ hồ / Nhiều nghĩa", kết hợp bởi 歧 (qí - kỳ): "ngã rẽ" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歧: Bước chân (止) đi đến nơi con đường tách ra thành nhiều nhánh nhỏ (支) dễ làm người lữ hành phân vân trước ngã rẽ, sự bất đồng (歧). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 歧义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghĩa mơ hồ / Nhiều nghĩa
Ví dụ (3)
商业合同中的条款必须表达清晰,避免产生歧义。
Các điều khoản trong hợp đồng thương mại phải được diễn đạt rõ ràng để tránh phát sinh nghĩa mơ hồ.
The clauses in a commercial contract must be clearly worded to avoid ambiguity.
这个句子的语法结构有问题,容易让人产生歧义。
Cấu trúc ngữ pháp của câu này có vấn đề, dễ khiến người ta hiểu sai nghĩa.
There is an issue with the grammatical structure of this sentence, making it prone to ambiguity.
在外语翻译中,消除歧义是一项非常重要的工作。
Trong dịch thuật ngoại ngữ, việc loại bỏ các nghĩa mơ hồ là một công việc rất quan trọng.
In foreign language translation, eliminating ambiguity is a very important task.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây