ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
歧见
qí jiàn
ý kiến bất đồng, sự khác biệt quan điểm
Hán việt: kỳ kiến
—

Gợi nhớ

Từ "歧见" (qí jiàn) mang nghĩa "ý kiến bất đồng, sự khác biệt quan điểm", kết hợp bởi 歧 (qí - kỳ): "ngã rẽ" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歧: Bước chân (止) đi đến nơi con đường tách ra thành nhiều nhánh nhỏ (支) dễ làm người lữ hành phân vân trước ngã rẽ, sự bất đồng (歧). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).

Thành phần cấu tạo

歧见
qí jiàn
ý kiến bất đồng, sự khác biệt quan điểm
歧
qí • kỳ
ngã rẽ
止
Bộ Chỉ
Chân (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ý kiến bất đồng, sự khác biệt quan điểm
Ví dụ (3)
shuāngfāng双方zài在zhè这gè个wèntí问题shàng上réngrán仍然cúnzài存在qíjiàn歧见。
Hai bên vẫn còn tồn tại bất đồng ý kiến về vấn đề này.
Both sides still have diverging views on this issue.
jīngguò经过gōutōng沟通,dàjiā大家xiāochú消除le了xiān先qián前de的qíjiàn歧见。
Sau khi trao đổi, mọi người đã xóa bỏ những bất đồng trước đó.
Through communication, everyone ironed out their previous differences of opinion.
wǒmen我们yīnggāi应该zūnzhòng尊重bǐcǐ彼此de的qíjiàn歧见。
Chúng ta nên tôn trọng những ý kiến khác biệt của nhau.
We should respect each other's differing opinions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây