歧见
—
Gợi nhớ
Từ "歧见" (qí jiàn) mang nghĩa "ý kiến bất đồng, sự khác biệt quan điểm", kết hợp bởi 歧 (qí - kỳ): "ngã rẽ" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歧: Bước chân (止) đi đến nơi con đường tách ra thành nhiều nhánh nhỏ (支) dễ làm người lữ hành phân vân trước ngã rẽ, sự bất đồng (歧). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 歧见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý kiến bất đồng, sự khác biệt quan điểm
Ví dụ (3)
双方在这个问题上仍然存在歧见。
Hai bên vẫn còn tồn tại bất đồng ý kiến về vấn đề này.
Both sides still have diverging views on this issue.
经过沟通,大家消除了先前的歧见。
Sau khi trao đổi, mọi người đã xóa bỏ những bất đồng trước đó.
Through communication, everyone ironed out their previous differences of opinion.
我们应该尊重彼此的歧见。
Chúng ta nên tôn trọng những ý kiến khác biệt của nhau.
We should respect each other's differing opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây