奇特
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奇特" (qítè) mang nghĩa "kỳ lạ, độc đáo", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奇特
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kỳ lạ, độc đáo
Ví dụ (5)
这栋房子的设计非常奇特。
Thiết kế của ngôi nhà này rất độc đáo.
The design of this house is very unusual.
他目睹了一种奇特的自然现象。
Anh ấy đã chứng kiến một hiện tượng thiên nhiên kỳ lạ.
He witnessed a strange natural phenomenon.
这个男孩脑子里总有一些奇特的想法。
Trong đầu cậu bé này luôn có những ý tưởng kỳ lạ.
This boy always has some unusual ideas in his head.
她穿着一套十分奇特的服装。
Cô ấy mặc một bộ trang phục vô cùng đặc biệt.
She was wearing a very unusual outfit.
这种植物的形状非常奇特。
Hình dáng của loài thực vật này rất kỳ lạ.
The shape of this plant is very unusual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây