ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奇特
qítè
kỳ lạ, độc đáo
Hán việt: kỳ đặc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "奇特" (qítè) mang nghĩa "kỳ lạ, độc đáo", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特).

Thành phần cấu tạo

奇特
qítè
kỳ lạ, độc đáo
奇
qí / jī • kỳ
kỳ lạ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:kỳ lạ, độc đáo
Ví dụ (5)
zhè这dòng栋fángzi房子de的shèjì设计fēicháng非常qítè奇特。
Thiết kế của ngôi nhà này rất độc đáo.
The design of this house is very unusual.
tā他mùdǔ目睹le了yì一zhǒng种qítè奇特de的zìrán自然xiànxiàng现象。
Anh ấy đã chứng kiến một hiện tượng thiên nhiên kỳ lạ.
He witnessed a strange natural phenomenon.
zhè这gè个nánhái男孩nǎozi脑子lǐ里zǒng总yǒu有yìxiē一些qítè奇特de的xiǎngfǎ想法。
Trong đầu cậu bé này luôn có những ý tưởng kỳ lạ.
This boy always has some unusual ideas in his head.
tā她chuān穿zhe着yí一tào套shífēn十分qítè奇特de的fúzhuāng服装。
Cô ấy mặc một bộ trang phục vô cùng đặc biệt.
She was wearing a very unusual outfit.
zhè这zhǒng种zhíwù植物de的xíngzhuàng形状fēicháng非常qítè奇特。
Hình dáng của loài thực vật này rất kỳ lạ.
The shape of this plant is very unusual.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây