传奇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "传奇" (chuánqí) mang nghĩa "huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ
Ví dụ (5)
迈克尔·乔丹是篮球界的传奇人物。
Michael Jordan là một nhân vật huyền thoại trong giới bóng rổ.
Michael Jordan is a legendary figure in the world of basketball.
李小龙的一生充满了传奇色彩。
Cuộc đời của Lý Tiểu Long mang đầy màu sắc huyền thoại.
Bruce Lee's life was full of legendary color.
这位老将军的经历本身就是一个传奇。
Trải nghiệm của vị lão tướng này bản thân nó đã là một truyền kỳ.
The veteran general's experiences are themselves the stuff of legend.
那个古老的村落流传着许多传奇故事。
Ngôi làng cổ đó lưu truyền rất nhiều câu chuyện kỳ lạ.
Many legendary stories have been passed down in that ancient village.
她从一个普通女孩变成超级巨星,简直是一段传奇。
Việc cô ấy từ một cô gái bình thường trở thành siêu sao quả thực là một câu chuyện huyền thoại.
Her transformation from an ordinary girl into a superstar is truly legendary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây