ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
传奇
chuánqí
huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ
Hán việt: truyền kỳ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "传奇" (chuánqí) mang nghĩa "huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).

Thành phần cấu tạo

传奇
chuánqí
huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
奇
qí / jī • kỳ
kỳ lạ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:huyền thoại, truyền kỳ, kỳ lạ
Ví dụ (5)
màikè迈克ěr尔··qiáo乔dān丹shì是lánqiú篮球jiè界de的chuánqí传奇rénwù人物。
Michael Jordan là một nhân vật huyền thoại trong giới bóng rổ.
Michael Jordan is a legendary figure in the world of basketball.
lǐ李xiǎolóng小龙de的yìshēng一生chōngmǎn充满le了chuánqí传奇sècǎi色彩。
Cuộc đời của Lý Tiểu Long mang đầy màu sắc huyền thoại.
Bruce Lee's life was full of legendary color.
zhè这wèi位lǎo老jiāngjūn将军de的jīnglì经历běnshēn本身jiù就shì是yí一gè个chuánqí传奇。
Trải nghiệm của vị lão tướng này bản thân nó đã là một truyền kỳ.
The veteran general's experiences are themselves the stuff of legend.
nà那gè个gǔlǎo古老de的cūnluò村落liúchuán流传zhe着xǔduō许多chuánqí传奇gùshì故事。
Ngôi làng cổ đó lưu truyền rất nhiều câu chuyện kỳ lạ.
Many legendary stories have been passed down in that ancient village.
tā她cóng从yí一gè个pǔtōng普通nǚhái女孩biànchéng变成chāojí超级jùxīng巨星,jiǎnzhí简直shì是yí一duàn段chuánqí传奇。
Việc cô ấy từ một cô gái bình thường trở thành siêu sao quả thực là một câu chuyện huyền thoại.
Her transformation from an ordinary girl into a superstar is truly legendary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây