离奇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "离奇" (líqí) mang nghĩa "kỳ lạ, bí ẩn khó hiểu", kết hợp bởi 离 (lí - ly): "cách" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 离奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kỳ lạ, bí ẩn khó hiểu
Ví dụ (5)
那个年轻人在回家的路上离奇失踪了。
Người thanh niên đó đã mất tích một cách kỳ lạ trên đường về nhà.
The young man mysteriously disappeared on his way home.
这部电影讲述了一个离奇的谋杀案。
Bộ phim này kể về một vụ án mạng bí ẩn khó hiểu.
This movie tells the story of a bizarre murder case.
警察正在调查这起离奇的死亡事件。
Cảnh sát đang điều tra sự việc tử vong kỳ lạ này.
The police are investigating this bizarre death.
故事情节荒诞离奇,让人无法相信。
Tình tiết câu chuyện hoang đường và kỳ lạ, khiến người ta không thể tin được.
The plot is so absurd and bizarre that it is hard to believe.
昨晚发生了一件非常离奇的事。
Tối qua đã xảy ra một chuyện vô cùng kỳ lạ.
Something very strange happened last night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây