ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
离奇
líqí
kỳ lạ, bí ẩn khó hiểu
Hán việt: ly kỳ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "离奇" (líqí) mang nghĩa "kỳ lạ, bí ẩn khó hiểu", kết hợp bởi 离 (lí - ly): "cách" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).

Thành phần cấu tạo

离奇
líqí
kỳ lạ, bí ẩn khó hiểu
离
lí • ly
cách
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
奇
qí / jī • kỳ
kỳ lạ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:kỳ lạ, bí ẩn khó hiểu
Ví dụ (5)
nà那gè个niánqīngrén年轻人zài在huíjiā回家de的lù路shàng上líqí离奇shīzōng失踪le了。
Người thanh niên đó đã mất tích một cách kỳ lạ trên đường về nhà.
The young man mysteriously disappeared on his way home.
zhè这bù部diànyǐng电影jiǎngshù讲述le了yí一gè个líqí离奇de的móushā'àn谋杀案。
Bộ phim này kể về một vụ án mạng bí ẩn khó hiểu.
This movie tells the story of a bizarre murder case.
jǐngchá警察zhèngzài正在diàochá调查zhè这qǐ起líqí离奇de的sǐwáng死亡shìjiàn事件。
Cảnh sát đang điều tra sự việc tử vong kỳ lạ này.
The police are investigating this bizarre death.
gùshì故事qíngjié情节huāngdàn荒诞líqí离奇,ràng让rén人wúfǎ无法xiāngxìn相信。
Tình tiết câu chuyện hoang đường và kỳ lạ, khiến người ta không thể tin được.
The plot is so absurd and bizarre that it is hard to believe.
zuówǎn昨晚fāshēng发生le了yí一jiàn件fēicháng非常líqí离奇de的shì事。
Tối qua đã xảy ra một chuyện vô cùng kỳ lạ.
Something very strange happened last night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây