新奇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "新奇" (xīnqí) mang nghĩa "mới lạ, kỳ lạ hấp dẫn", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 新奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mới lạ, kỳ lạ hấp dẫn
Ví dụ (5)
对这个小男孩来说,城里的一切都很新奇。
Đối với cậu bé này, mọi thứ trong thành phố đều rất mới lạ.
To this little boy, everything in the city is new and fascinating.
这家餐厅的装修风格十分新奇,吸引了很多人。
Phong cách trang trí của nhà hàng này vô cùng mới lạ, thu hút rất nhiều người.
This restaurant's décor style is very novel and has attracted many people.
我在展览会上看到了许多新奇的电子产品。
Tôi đã nhìn thấy rất nhiều sản phẩm điện tử mới lạ tại hội chợ triển lãm.
I saw many novel electronic products at the exhibition.
孩子们总是对新奇的事物充满好奇心。
Trẻ em luôn tràn đầy sự tò mò đối với những thứ mới lạ.
Children are always full of curiosity about new and unusual things.
他提出了一个新奇的想法,让大家都感到惊讶。
Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng mới lạ khiến tất cả mọi người đều ngạc nhiên.
He came up with a novel idea that surprised everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây