启发
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "启发" (qǐfā) mang nghĩa "Khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 启发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:gợi ý, truyền cảm hứng, khơi gợi, bài học kinh nghiệm, sự giác ngộ.
Ví dụ (5)
老师的话给了我很大的启发。
Lời của thầy giáo đã cho tôi sự gợi mở (cảm hứng) rất lớn.
The teacher's words gave me a lot of inspiration.
读了这本书,你有什么启发?
Đọc xong cuốn sách này, bạn rút ra được bài học (sự giác ngộ) gì?
What inspiration did you gain from reading this book?
我们要善于启发学生的思维。
Chúng ta phải giỏi trong việc khơi gợi tư duy của học sinh.
We should be good at stimulating students' thinking.
牛顿从苹果落地中受到了启发。
Newton đã nhận được sự gợi ý (cảm hứng) từ việc quả táo rơi xuống đất.
Newton was inspired by the sight of an apple falling to the ground.
这是一部很有启发性的电影。
Đây là một bộ phim mang tính gợi mở (giáo dục) rất cao.
This is a very thought-provoking film.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây