ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
启发
qǐfā
gợi ý, truyền cảm hứng, khơi gợi, bài học kinh nghiệm, sự giác ngộ.
Hán việt: khải phát
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "启发" (qǐfā) mang nghĩa "Khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

启发
qǐfā
Khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng
启
qǐ • khải
mở
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:gợi ý, truyền cảm hứng, khơi gợi, bài học kinh nghiệm, sự giác ngộ.
Ví dụ (5)
lǎoshī老师de的huà话gěi给le了wǒ我hěn很dà大de的qǐfā启发。
Lời của thầy giáo đã cho tôi sự gợi mở (cảm hứng) rất lớn.
The teacher's words gave me a lot of inspiration.
dú读le了zhè这běn本shū书,nǐ你yǒu有shénme什么qǐfā启发?
Đọc xong cuốn sách này, bạn rút ra được bài học (sự giác ngộ) gì?
What inspiration did you gain from reading this book?
wǒmen我们yào要shànyú善于qǐfā启发xuésheng学生de的sīwéi思维。
Chúng ta phải giỏi trong việc khơi gợi tư duy của học sinh.
We should be good at stimulating students' thinking.
niúdùn牛顿cóng从píngguǒ苹果luòdì落地zhōng中shòudào受到le了qǐfā启发。
Newton đã nhận được sự gợi ý (cảm hứng) từ việc quả táo rơi xuống đất.
Newton was inspired by the sight of an apple falling to the ground.
zhè这shì是yí一bù部hěn很yǒu有qǐfā启发xìng性de的diànyǐng电影。
Đây là một bộ phim mang tính gợi mở (giáo dục) rất cao.
This is a very thought-provoking film.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây