舞厅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "舞厅" (wǔtīng) mang nghĩa "phòng khiêu vũ, vũ trường", kết hợp bởi 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 舞厅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng khiêu vũ, vũ trường
Ví dụ (5)
他们在舞厅里跳了一整晚的舞。
Họ đã khiêu vũ suốt đêm trong vũ trường.
They danced in the ballroom all night long.
这家酒店有一个非常豪华的舞厅。
Khách sạn này có một phòng khiêu vũ rất sang trọng.
This hotel has a very luxurious ballroom.
舞厅里的音乐太吵了。
Âm nhạc trong vũ trường ồn ào quá.
The music in the ballroom is too loud.
我们打算在那个舞厅举办婚礼。
Chúng tôi dự định tổ chức lễ cưới trong phòng khiêu vũ đó.
We plan to hold the wedding in that ballroom.
年轻人周末经常去舞厅玩。
Thanh niên thường đến vũ trường chơi vào cuối tuần.
Young people often go to dance halls on weekends for fun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây