第
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
11
道
HSK 2
Phó từ
Gợi nhớ
Trên những thẻ tre (⺮) khắc ghi thứ bậc của các anh em trai (弟) từ lớn đến nhỏ, dùng để đánh số thứ tự (第).
Thành phần cấu tạo
第
thứ (để chỉ thứ tự)
⺮
Bộ Trúc
Cây tre (phía trên)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (19)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
tiền tố (số thứ tự)
Nghĩa:thứ, hạng (tiền tố đặt trước số đếm để chỉ số thứ tự).
Ví dụ (5)
这是我第一次来中国。
Đây là lần đầu tiên (thứ nhất) tôi đến Trung Quốc.
This is my first time coming to China.
请大家翻到课本的第十页。
Mời mọi người lật đến trang thứ 10 của sách giáo khoa.
Please turn to page ten of the textbook.
他是比赛的第一名。
Anh ấy là người đứng thứ nhất (hạng nhất) trong cuộc thi.
He won first place in the competition.
无论是谁,安全总是第一位的。
Bất kể là ai, an toàn luôn là vị trí số một (đầu tiên).
No matter who it is, safety always comes first.
我们全家人住在这栋楼的第五层。
Cả gia đình chúng tôi sống ở tầng thứ năm của tòa nhà này.
What floor do you live on? — We live on the fifth floor.
2
danh từ (cổ văn)
Nghĩa:phủ đệ (nhà quan lớn) / khoa thi (nghĩa cổ).
Ví dụ (2)
这座古老的宅院曾是官员的府第。
Khu nhà cổ kính này từng là phủ đệ của quan lại.
Official residence.
古代读书人最大的心愿是状元及第。
Tâm nguyện lớn nhất của người đọc sách thời xưa là thi đỗ (đạt khoa thi) trạng nguyên.
To pass the imperial examination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây