第一天
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "第一天" (dì yī tiān) mang nghĩa "Ngày đầu tiên", kết hợp bởi 第 (dì - đệ): "thứ (để chỉ thứ tự)" + 一 (yī - nhất): "số một" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 第: Trên những thẻ tre (⺮) khắc ghi thứ bậc của các anh em trai (弟) từ lớn đến nhỏ, dùng để đánh số thứ tự (第). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 第一天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Ngày đầu tiên
Ví dụ (3)
开学第一天,学生们很兴奋。
Ngày đầu tiên khai giảng, học sinh rất hào hứng.
On the first day of school, the students were very excited.
旅行第一天我们去了海边。
Ngày đầu tiên của chuyến đi chúng tôi đã ra biển.
On the first day of the trip, we went to the beach.
上班第一天,他有点紧张。
Ngày đầu tiên đi làm, anh ấy hơi căng thẳng.
On his first day at work, he was a little nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây