谛
丶フ丶一丶ノ丶フ丨フ丨
11
—
Gợi nhớ
Những lời giảng (讠) cao quý và chuẩn mực như bậc đế vương (帝) giúp con người thấu hiểu chân lý, ý nghĩa thấu đáo (谛).
Thành phần cấu tạo
谛
Chân lý, ý nghĩa thấu đáo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Chân lý, ý nghĩa thấu đáo
Ví dụ (5)
领悟人生的真谛。
Lĩnh hội chân lý của đời người.
Comprehend the true meaning of life.
佛学中包含深奥的苦谛。
Phật học chứa đựng Khổ đế sâu xa.
Buddhism contains profound truth of suffering.
探索宇宙与万物的妙谛。
Khám phá diệu đế của vũ trụ và vạn vật.
Explore the wonderful truth of universe and all things.
凝神屏息谛听着声音。
Tập trung tinh thần nín thở lắng nghe cẩn thận.
Focus and listen carefully to the sound.
谛视图画中的每个细节。
Quan sát kỹ từng chi tiết trong bức tranh.
Observe carefully every detail in the painting.
2
Động từ
Nghĩa:Quan sát kỹ, nhìn thấu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây