真谛
—
Gợi nhớ
Từ "真谛" (zhēn dì) mang nghĩa "chân lý, ý nghĩa đích thực, bản chất", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 谛 (dì - đế): "Chân lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 谛: Những lời giảng (讠) cao quý và chuẩn mực như bậc đế vương (帝) giúp con người thấu hiểu chân lý, ý nghĩa thấu đáo (谛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 真谛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chân lý, ý nghĩa đích thực, bản chất
Ví dụ (3)
只有经历过风雨,才能领悟人生的真谛。
Chỉ có trải qua sóng gió cuộc đời, người ta mới ngộ ra chân lý đích thực của cuộc sống.
Only after weathering life's storms can one grasp the true meaning of life.
这部电影向观众传达了爱的真谛。
Bộ phim này truyền tải đến khán giả ý nghĩa đích thực của tình yêu.
This movie conveys the true essence of love to the audience.
追求真理是科学探索的真谛所在。
Mưu cầu chân lý chính là ý nghĩa cốt lõi của sự khám phá khoa học.
The pursuit of truth is the very essence of scientific exploration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây