ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
真谛
zhēn dì
chân lý, ý nghĩa đích thực, bản chất
Hán việt: chân đế
—

Gợi nhớ

Từ "真谛" (zhēn dì) mang nghĩa "chân lý, ý nghĩa đích thực, bản chất", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 谛 (dì - đế): "Chân lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 谛: Những lời giảng (讠) cao quý và chuẩn mực như bậc đế vương (帝) giúp con người thấu hiểu chân lý, ý nghĩa thấu đáo (谛).

Thành phần cấu tạo

真谛
zhēn dì
chân lý, ý nghĩa đích thực, bản chất
真
zhēn • chân
thật
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
谛
dì • đế
Chân lý
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chân lý, ý nghĩa đích thực, bản chất
Ví dụ (3)
zhǐyǒu只有jīnglì经历guò过fēngyǔ风雨,cái才néng能lǐngwù领悟rénshēng人生de的zhēn真dì谛。
Chỉ có trải qua sóng gió cuộc đời, người ta mới ngộ ra chân lý đích thực của cuộc sống.
Only after weathering life's storms can one grasp the true meaning of life.
zhè这bù部diànyǐng电影xiàng向guānzhòng观众chuándá传达le了ài爱de的zhēn真dì谛。
Bộ phim này truyền tải đến khán giả ý nghĩa đích thực của tình yêu.
This movie conveys the true essence of love to the audience.
zhuīqiú追求zhēn真lǐ理shì是kēxué科学tànsuǒ探索de的zhēn真dì谛suǒzài所在。
Mưu cầu chân lý chính là ý nghĩa cốt lõi của sự khám phá khoa học.
The pursuit of truth is the very essence of scientific exploration.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây