第一线
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "第一线" (dìyīxiàn) mang nghĩa "tuyến đầu, mặt trận", kết hợp bởi 第 (dì - đệ): "thứ (để chỉ thứ tự)" + 一 (yī - nhất): "số một" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 第: Trên những thẻ tre (⺮) khắc ghi thứ bậc của các anh em trai (弟) từ lớn đến nhỏ, dùng để đánh số thứ tự (第). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 第一线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuyến đầu, mặt trận
Ví dụ (5)
医生和护士们一直奋战在抗疫的第一线。
Các bác sĩ và y tá đã luôn chiến đấu ở tuyến đầu chống dịch.
Doctors and nurses have been fighting on the front lines of the anti-pandemic effort.
他大学毕业后,直接去了生产第一线工作。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã đi thẳng đến làm việc ở tuyến đầu sản xuất.
After graduating from college, he went straight to work on the front line of production.
消防队员们冲在救援的第一线。
Các lính cứu hỏa đã xông pha trên tuyến đầu của công tác cứu hộ.
The firefighters rushed to the front line of the rescue effort.
这位老教授至今仍坚持在教学第一线。
Vị giáo sư già này cho đến nay vẫn kiên trì trên mặt trận giảng dạy.
This elderly professor still insists on working on the front line of teaching.
记者冒着生命危险来到战争的第一线采访。
Phóng viên đã bất chấp nguy hiểm đến tính mạng để đến tiền tuyến chiến tranh phỏng vấn.
The reporter risked his life to go to the front lines of the war to report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây