ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
第一
dìyī
thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).
Hán việt: đệ nhất
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "第一" (dìyī) mang nghĩa "thứ nhất", kết hợp bởi 第 (dì - đệ): "thứ (để chỉ thứ tự)" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 第: Trên những thẻ tre (⺮) khắc ghi thứ bậc của các anh em trai (弟) từ lớn đến nhỏ, dùng để đánh số thứ tự (第). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).

Thành phần cấu tạo

第一
dìyī
thứ nhất
第
dì • đệ
thứ (để chỉ thứ tự)
⺮
Bộ Trúc
Cây tre (phía trên)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (phía dưới)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
số từ (ordinal)
Nghĩa:thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).
Ví dụ (5)
zhè这shì是wǒ我dìyī第一cì次lái来zhōngguó中国。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
This is my first time coming to China.
ānquán安全dìyī第一。
An toàn là trên hết (An toàn là số một).
Safety comes first.
tā他zài在zhè这cì次kǎoshì考试zhōng中déliǎo得了dìyī第一míng名。
Anh ấy đã đạt hạng nhất trong kỳ thi lần này.
He got first place in this exam.
qǐng请fāndào翻到kèběn课本de的dìyī第一yè页。
Hãy lật đến trang đầu tiên của sách giáo khoa.
Please turn to the first page of the textbook.
gěi给rén人de的dìyī第一yìnxiàng印象fēicháng非常zhòngyào重要。
Ấn tượng đầu tiên để lại cho người khác là vô cùng quan trọng.
First impressions are very important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây