第一
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "第一" (dìyī) mang nghĩa "thứ nhất", kết hợp bởi 第 (dì - đệ): "thứ (để chỉ thứ tự)" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 第: Trên những thẻ tre (⺮) khắc ghi thứ bậc của các anh em trai (弟) từ lớn đến nhỏ, dùng để đánh số thứ tự (第). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 第一
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
số từ (ordinal)
Nghĩa:thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).
Ví dụ (5)
这是我第一次来中国。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
This is my first time coming to China.
安全第一。
An toàn là trên hết (An toàn là số một).
Safety comes first.
他在这次考试中得了第一名。
Anh ấy đã đạt hạng nhất trong kỳ thi lần này.
He got first place in this exam.
请翻到课本的第一页。
Hãy lật đến trang đầu tiên của sách giáo khoa.
Please turn to the first page of the textbook.
给人的第一印象非常重要。
Ấn tượng đầu tiên để lại cho người khác là vô cùng quan trọng.
First impressions are very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây