第一手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "第一手" (dìyīshǒu) mang nghĩa "trực tiếp, nguồn đầu tiên, tư liệu gốc", kết hợp bởi 第 (dì - đệ): "thứ (để chỉ thứ tự)" + 一 (yī - nhất): "số một" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 第: Trên những thẻ tre (⺮) khắc ghi thứ bậc của các anh em trai (弟) từ lớn đến nhỏ, dùng để đánh số thứ tự (第). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 第一手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trực tiếp, nguồn đầu tiên, tư liệu gốc
Ví dụ (5)
我们需要亲自去调查,以获取第一手资料。
Chúng ta cần đích thân đi điều tra để thu thập tài liệu đầu tay.
We need to investigate in person to obtain first-hand information.
他在工厂实习期间获得了第一手经验。
Anh ấy đã có được kinh nghiệm thực tế trực tiếp trong thời gian thực tập tại nhà máy.
He gained first-hand experience during his internship at the factory.
记者冒着危险为我们带来了灾区的第一手新闻。
Phóng viên đã bất chấp nguy hiểm để mang đến cho chúng ta tin tức đầu tay từ vùng thiên tai.
The reporter risked his life to bring us first-hand news from the disaster area.
这是关于目前市场状况的第一手信息。
Đây là thông tin trực tiếp về tình hình thị trường hiện tại.
This is first-hand information about the current market situation.
警方已经掌握了案件的第一手线索。
Cảnh sát đã nắm được manh mối đầu tay của vụ án.
The police have already obtained first-hand leads in the case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây