天下第一
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "天下第一" (tiānxiàdìyī) mang nghĩa "Số một thế giới", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 下 (xià - hạ): "sau" + 第 (dì - đệ): "thứ (để chỉ thứ tự)" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 第: Trên những thẻ tre (⺮) khắc ghi thứ bậc của các anh em trai (弟) từ lớn đến nhỏ, dùng để đánh số thứ tự (第). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Số một thế giới
Ví dụ (3)
他自称厨艺天下第一。
Anh ấy tự xưng tay nghề nấu ăn đứng đầu thiên hạ.
He claims his cooking skills are the best in the world.
这座山被称为天下第一奇山。
Ngọn núi này được gọi là kỳ sơn số một thiên hạ.
This mountain is called the most wondrous mountain in the world.
比赛赢了以后,全队觉得自己天下第一。
Sau khi thắng trận, cả đội cảm thấy mình số một thiên hạ.
After winning the match, the whole team felt on top of the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây