ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘀
dī / dí
Tiếng bíp, tiếng còi
Hán việt: đích
丨フ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
14
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) phát ra từng âm thanh ngắn gọn như giọt nước rơi xuống gốc cây (啇) tạo thành tiếng bíp, tiếng tích tắc (嘀).

Thành phần cấu tạo

嘀
dī / dí
Tiếng bíp, tiếng còi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
啇
Chữ Đích
Gốc cây, nền tảng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Thán từ
Nghĩa:Tiếng bíp, tiếng còi
Ví dụ (5)
qìchē汽车lǎba喇叭fāchū发出“dídí嘀嘀”shēng声。
Còi xe ô tô phát ra tiếng 'bíp bíp'.
The car horn lets out 'beep beep' sounds.
shuākǎ刷卡jī机“dí嘀”le了yì一shēng声。
Máy quẹt thẻ 'bíp' lên một tiếng.
The card reader went 'beep'.
tīngdào听到“dí嘀”shēng声hòu后àn按quèrèn确认。
Sau khi nghe thấy tiếng 'bíp' thì nhấn xác nhận.
Press confirm after hearing the 'beep' sound.
liǎng两gè个rén人duǒ躲zài在jiǎoluò角落lǐ里dígū嘀咕。
Hai người nấp trong góc thầm thì bàn bạc.
Two people hid in the corner murmuring.
tā他zài在zuǐlǐ嘴里dúzì独自dígū嘀咕zhe着。
Anh ấy một mình lầm bầm trong miệng.
He was muttering to himself in his mouth.
2
Động từ
Nghĩa:Thầm thì, lầm bầm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây