ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘀咕
dígū
thì thầm, lẩm bẩm, bàn tán xôn xao
Hán việt: đích cô
—

Gợi nhớ

Từ "嘀咕" (dígū) mang nghĩa "thì thầm, lẩm bẩm, bàn tán xôn xao", kết hợp bởi 嘀 (dī / dí - đích): "Tiếng bíp" + 咕 (gū - cô): "lẩm bẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘀: Cái miệng (口) phát ra từng âm thanh ngắn gọn như giọt nước rơi xuống gốc cây (啇) tạo thành tiếng bíp, tiếng tích tắc (嘀). • Chữ 咕: Cái miệng (口) cứ phát ra tiếng kêu rì rầm như đang kể chuyện xưa cũ (古) tạo thành tiếng bụng sôi hay lời lẩm bẩm (咕).

Thành phần cấu tạo

嘀咕
dígū
thì thầm, lẩm bẩm, bàn tán xôn xao
嘀
dī / dí • đích
Tiếng bíp
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
啇
Chữ Đích
Gốc cây, nền tảng / âm đọc (bên phải)
咕
gū • cô
lẩm bẩm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:thì thầm, lẩm bẩm, bàn tán xôn xao
Ví dụ (3)
liǎng两gè个rén人zài在jiǎoluò角落lǐ里qiāoqiāo悄悄dígū嘀咕,bù不zhīdào知道zài在shāngliang商量shénme什么。
Hai người ở góc phòng thầm thì lẩm bẩm, không biết đang bàn bạc chuyện gì.
The two of them were whispering in the corner, and no one knew what they were discussing.
tā他xīnlǐ心里yìzhí一直fàndígū犯嘀咕,zǒng总juéde觉得zhè这jiàn件shì事méi没nàme那么jiǎndān简单。
Trong lòng anh ấy cứ bồn chồn hoài nghi, luôn cảm thấy việc này không đơn giản như thế.
He kept having doubts in his mind, always feeling that this matter wasn't so simple.
yǒu有shénme什么yìjiàn意见jiù就dāngmiàn当面tíchū提出lái来,bié别zài在bèihòu背后dígū嘀咕。
Có ý kiến gì thì cứ đề xuất trực tiếp, đừng lẩm bẩm bàn tán sau lưng.
If you have any opinions, bring them up face to face; don't mutter behind people's backs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây