涤纶
—
Gợi nhớ
Từ "涤纶" (dílún) mang nghĩa "Sợi polyester", kết hợp bởi 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa" + 纶 (lún - luân): "sợi tơ nhân tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤). • Chữ 纶: Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 涤纶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi polyester
Ví dụ (3)
设计师选用了涤纶做外套。
Nhà thiết kế chọn sợi polyester để làm áo khoác.
The designer chose polyester to make the coat.
涤纶的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của sợi polyester.
Both the feel and thickness of the polyester need to be confirmed first.
采购部正在比较几种涤纶。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại sợi polyester.
The purchasing department is comparing several types of polyester.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây