ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纶
lún
sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)
Hán việt: luân
フフ一ノ丶ノフ
7
—

Gợi nhớ

Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶).

Thành phần cấu tạo

纶
lún
sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件miànliào面料hányǒu含有sān三chéng成de的dílún涤纶chéngfèn成分。
Chất liệu vải này có chứa ba mươi phần trăm thành phần sợi tổng hợp polyester.
This fabric contains 30 percent polyester component.
jǐnlún锦纶miànliào面料nàimó耐磨nàiyòng耐用。
Chất liệu vải sợi tổng hợp nylon chịu mài mòn và rất bền.
Nylon fabric is wear-resistant and durable.
gǔdài古代yòng用mǎnfùjīnglún满腹经纶xíngróng形容cáihuá才华héngyì横溢。
Thời cổ đại dùng bụng đầy kinh luân miêu tả tài hoa tràn trề.
Ancients used full of learning to describe talents.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây