纶
フフ一ノ丶ノフ
7
—
Gợi nhớ
Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶).
Thành phần cấu tạo
纶
sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (6)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sợi tơ nhân tạo, sợi tổng hợp (涤纶, 锦纶)
Ví dụ (3)
这件面料含有三成的涤纶成分。
Chất liệu vải này có chứa ba mươi phần trăm thành phần sợi tổng hợp polyester.
This fabric contains 30 percent polyester component.
锦纶面料耐磨耐用。
Chất liệu vải sợi tổng hợp nylon chịu mài mòn và rất bền.
Nylon fabric is wear-resistant and durable.
古代用满腹经纶形容才华横溢。
Thời cổ đại dùng bụng đầy kinh luân miêu tả tài hoa tràn trề.
Ancients used full of learning to describe talents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây