锦纶面料
—
Gợi nhớ
Từ "锦纶面料" (jǐnlún miànliào) mang nghĩa "Vải Nylon", kết hợp bởi 锦 (jǐn - cẩm): "gấm vóc" + 纶 (lún - luân): "sợi tơ nhân tạo" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锦: Tấm lụa trắng (帛) được dệt điểm xuyết những sợi chỉ vàng kim (钅) óng ánh tạo nên tấm gấm vóc lộng lẫy (锦). • Chữ 纶: Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锦纶面料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải Nylon
Ví dụ (3)
锦纶面料耐磨性强,常用于制作背包和户外防风衣。
Vải nylon có độ bền kéo cao, thường được dùng để may ba lô và áo khoác gió dã ngoại.
Nylon fabric has strong abrasion resistance and is commonly used to make backpacks and outdoor windbreakers.
相比涤纶,锦纶面料的回潮率较高,手感更柔软。
So với polyester, vải nylon có tỷ lệ hồi ẩm cao hơn, xúc giác sờ tay mềm mại hơn.
Compared to polyester, nylon fabric has a higher moisture regain and feels softer to the touch.
染色时,锦纶面料需要使用酸性染料以保证色泽饱满。
Khi nhuộm màu, vải nylon cần sử dụng thuốc nhuộm axit để đảm bảo màu sắc bóng đẹp.
When dyeing, nylon fabric requires acid dyes to ensure rich, vibrant colors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây