ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
锦
jǐn
gấm vóc, lộng lẫy
Hán việt: cẩm
ノ一一一丨ノ丨フ一一丨フ丨
13
面
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Tấm lụa trắng (帛) được dệt điểm xuyết những sợi chỉ vàng kim (钅) óng ánh tạo nên tấm gấm vóc lộng lẫy (锦).

Thành phần cấu tạo

锦
jǐn
gấm vóc, lộng lẫy
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây