仅
ノ丨フ丶
4
HSK 4
—
Gợi nhớ
Một người (亻) chỉ đưa một bàn tay (又) ra giữ lấy phần vừa đủ cho mình, biểu thị sự ít ỏi, chỉ, duy nhất (仅).
Thành phần cấu tạo
仅
Chỉ, duy nhất
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (5)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chỉ, vẻn vẹn, mới (thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp tạo thành từ ghép, trang trọng hơn 'zhǐ').
Ví dụ (5)
这不仅仅是钱的问题,更是原则的问题。
Đây không chỉ đơn thuần là vấn đề tiền bạc, mà còn là vấn đề nguyên tắc.
This is not just a matter of money, but a matter of principle.
这张优惠券仅限今天使用,明天就过期了。
Phiếu ưu đãi này chỉ giới hạn sử dụng trong hôm nay, ngày mai là hết hạn rồi.
This coupon is only valid for today; it expires tomorrow.
不仅身体健康很重要,心理健康也同样重要。
Không những sức khỏe thể chất quan trọng, mà sức khỏe tâm lý cũng quan trọng không kém.
Not only is physical health important, but mental health is equally important.
他不仅会说英语,还会说法语和德语。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Pháp và tiếng Đức.
He can speak not only English, but also French and German.
这次考试全班仅有三个人及格,太难了。
Kỳ thi lần này cả lớp chỉ có vẻn vẹn ba người đỗ, khó quá.
Only three students in the whole class passed this exam; it was too difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây