仅次于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "仅次于" (jǐn cì yú) mang nghĩa "chỉ xếp sau, đứng thứ hai sau", kết hợp bởi 仅 (jǐn - cận): "Chỉ" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仅: Một người (亻) chỉ đưa một bàn tay (又) ra giữ lấy phần vừa đủ cho mình, biểu thị sự ít ỏi, chỉ, duy nhất (仅). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仅次于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉ xếp sau, đứng thứ hai sau
Ví dụ (5)
他的成绩在班里仅次于班长。
Thành tích của cậu ấy trong lớp chỉ xếp sau lớp trưởng.
His grades are second only to the class monitor's in the class.
这个国家的经济实力在亚洲仅次于中国。
Thực lực kinh tế của quốc gia này ở châu Á chỉ đứng sau Trung Quốc.
This country's economic strength is second only to China's in Asia.
这家公司的规模在同行业中仅次于微软。
Quy mô của công ty này trong cùng ngành chỉ xếp sau Microsoft.
This company's scale is second only to Microsoft's in the same industry.
汉语是世界上使用人数最多的语言,英语仅次于汉语。
Tiếng Trung là ngôn ngữ có số người sử dụng nhiều nhất trên thế giới, tiếng Anh chỉ đứng thứ hai sau tiếng Trung.
Chinese is the most widely spoken language in the world, and English is second only to Chinese.
这种疾病的发病率仅次于心脏病。
Tỷ lệ mắc căn bệnh này chỉ đứng thứ hai sau bệnh tim.
The incidence of this disease is second only to heart disease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây