花团锦簇
—
Gợi nhớ
Từ "花团锦簇" (huā tuán jǐn cù) mang nghĩa "hoa đoàn cẩm thốc (hoa lá sum suê, rực rỡ gấm hoa)", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 锦 (jǐn - cẩm): "gấm vóc" + 簇 (cù - thốc): "Cụm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 锦: Tấm lụa trắng (帛) được dệt điểm xuyết những sợi chỉ vàng kim (钅) óng ánh tạo nên tấm gấm vóc lộng lẫy (锦). • Chữ 簇: Những thân tre trúc (⺮) mọc quây quần sát bên nhau như một đại gia tộc (族) đoàn kết tạo thành từng khóm dày, từng cụm (簇).
Thành phần cấu tạo
花团锦簇
hoa đoàn cẩm thốc (hoa lá sum suê, rực rỡ gấm hoa)
Phân tích từ 花团锦簇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hoa đoàn cẩm thốc (hoa lá sum suê, rực rỡ gấm hoa)
Ví dụ (3)
节日里,广场上花团锦簇,热闹非凡。
Trong ngày lễ, trên quảng trường rực rỡ sắc hoa, vô cùng nhộn nhịp.
During the festival, the square was a riot of blooming flowers and extraordinarily lively.
展厅里摆满了花团锦簇的艺术品。
Phòng triển lãm bày đầy các tác phẩm nghệ thuật lộng lẫy sắc màu.
The exhibition hall was filled with resplendent and colorful works of art.
春天来了,公园里一片花团锦簇的景象。
Mùa xuân đến, trong công viên là một cảnh tượng hoa lá sum suê rực rỡ.
Spring has arrived, and the park is a vibrant scene of blooming flowers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây