锦上添花
—
Gợi nhớ
Từ "锦上添花" (jǐn shàng tiān huā) mang nghĩa "gấm thêm hoa; tốt lại càng tốt", kết hợp bởi 锦 (jǐn - cẩm): "gấm vóc" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锦: Tấm lụa trắng (帛) được dệt điểm xuyết những sợi chỉ vàng kim (钅) óng ánh tạo nên tấm gấm vóc lộng lẫy (锦). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
锦上添花
gấm thêm hoa; tốt lại càng tốt
锦
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
上
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
添
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, dòng chất lỏng (bên trái)
忝
Chữ Thiểm
Bầu trời và tấm lòng rộng mở (bên phải)
花
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 锦上添花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:gấm thêm hoa; tốt lại càng tốt
Ví dụ (3)
你的帮助让这件事锦上添花。
Sự giúp đỡ của bạn khiến việc này tốt lại càng tốt.
Your help was the icing on the cake for this matter.
漂亮的包装只是锦上添花。
Bao bì đẹp chỉ là gấm thêm hoa.
Pretty packaging is just the icing on the cake.
好成绩加上实践经验更是锦上添花。
Thành tích tốt cộng thêm kinh nghiệm thực tế lại càng tốt hơn.
Good grades combined with practical experience make things even better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây