氨纶
—
Gợi nhớ
Từ "氨纶" (ānlún) mang nghĩa "Sợi spandex co giãn", kết hợp bởi 氨 (ān - an): "Amoniac" + 纶 (lún - luân): "sợi tơ nhân tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 氨: Một chất khí bay hơi (气) có tính chất hóa học riêng biệt mang âm đọc của chữ an (安) thường dùng trong phân bón là khí amoniac (氨). • Chữ 纶: Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 氨纶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi spandex co giãn
Ví dụ (3)
设计师选用了氨纶做外套。
Nhà thiết kế chọn sợi spandex co giãn để làm áo khoác.
The designer chose spandex to make the coat.
氨纶的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của sợi spandex co giãn.
Both the feel and thickness of the spandex need to be confirmed first.
采购部正在比较几种氨纶。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại sợi spandex co giãn.
The purchasing department is comparing several types of spandex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây