氨纶弹力
—
Gợi nhớ
Từ "氨纶弹力" (ānlún tánlì) mang nghĩa "Sợi thun đàn hồi Spandex / Lycra", kết hợp bởi 氨 (ān - an): "Amoniac" + 纶 (lún - luân): "sợi tơ nhân tạo" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 氨: Một chất khí bay hơi (气) có tính chất hóa học riêng biệt mang âm đọc của chữ an (安) thường dùng trong phân bón là khí amoniac (氨). • Chữ 纶: Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
氨纶弹力
Sợi thun đàn hồi Spandex / Lycra
Phân tích từ 氨纶弹力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi thun đàn hồi Spandex / Lycra
Ví dụ (3)
面料中加入百分之五的氨纶弹力丝,能极大改善穿着的舒适度。
Pha thêm 5% sợi thun spandex vào vải dệt sẽ cải thiện đáng kể độ co giãn dễ chịu khi mặc.
Adding five percent spandex elastic yarn to the fabric can greatly improve wearing comfort.
氨纶弹力在高温整理下容易退化,因此定型温度要严格把控。
Độ co giãn của thun spandex rất dễ bị suy giảm khi định hình nhiệt độ cao, cho nên phải kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ định hình.
Spandex elasticity easily degrades under high-temperature finishing, so the heat-setting temperature must be strictly controlled.
瑜伽服面料对氨纶弹力的指标要求非常高。
Vải may đồ tập yoga yêu cầu rất cao về chỉ số đàn hồi của sợi spandex.
Yoga wear fabrics have very high requirements for spandex elasticity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây