动弹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "动弹" (dòngtan) mang nghĩa "cử động, nhúc nhích", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 动弹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cử động, nhúc nhích
Ví dụ (5)
他伤得很重,一点儿也动弹不得。
Anh ấy bị thương rất nặng, một chút cũng không thể nhúc nhích được.
He was badly injured and couldn't move at all.
人群太拥挤了,我简直无法动弹。
Đám đông quá chen lấn, tôi quả thực không thể cử động nổi.
The crowd was so packed that I could hardly move.
累了一天,他躺在床上一动也不想动弹。
Mệt mỏi cả ngày, anh ấy nằm trên giường một chút cũng không muốn nhúc nhích.
After being tired out all day, he lay on the bed and didn't want to move a muscle.
机器卡住了,齿轮完全不能动弹。
Máy bị kẹt rồi, bánh răng hoàn toàn không thể cử động.
The machine got jammed, and the gears couldn't move at all.
她的腿被压在重物下,动弹不了。
Chân của cô ấy bị đè dưới vật nặng, không thể nhúc nhích được.
Her leg was trapped under a heavy object, and she couldn't move.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây