ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
动弹不得
dòng tán bù dé
Không thể di chuyển
Hán việt: động đàn bất đắc
—

Gợi nhớ

Từ "动弹不得" (dòng tán bù dé) mang nghĩa "Không thể di chuyển", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 不 (bù - bất): "không" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).

Thành phần cấu tạo

动弹不得
dòng tán bù dé
Không thể di chuyển
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
得
de / dé / děi • đắc
trợ từ kết cấu
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Không thể di chuyển
Ví dụ (3)
tā他de的tuǐ腿bèi被shítou石头yāzhù压住le了,dòngtán动弹bù不dé得。
Chân của anh ấy bị đá đè lên, hoàn toàn không di chuyển được.
His leg was pinned under a rock, leaving him unable to move.
zǎo早gāofēng高峰de的dìtiě地铁jǐ挤de得rénmen人们dòngtán动弹bù不dé得。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm sáng đông nghẹt khiến mọi người không thể nhúc nhích.
The morning rush-hour subway was so crowded that people couldn't move an inch.
tūrúqílái突如其来de的dàxuě大雪ràng让zhěngzuò整座chéngshì城市de的jiāotōng交通dòngtán动弹bù不dé得。
Trận tuyết rơi đột ngột làm giao thông toàn thành phố bị tê liệt hoàn toàn.
The sudden heavy snow brought the entire city's traffic to a standstill.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây