动弹不得
—
Gợi nhớ
Từ "动弹不得" (dòng tán bù dé) mang nghĩa "Không thể di chuyển", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 不 (bù - bất): "không" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
动弹不得
Không thể di chuyển
动
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
弹
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
得
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)
Phân tích từ 动弹不得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không thể di chuyển
Ví dụ (3)
他的腿被石头压住了,动弹不得。
Chân của anh ấy bị đá đè lên, hoàn toàn không di chuyển được.
His leg was pinned under a rock, leaving him unable to move.
早高峰的地铁挤得人们动弹不得。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm sáng đông nghẹt khiến mọi người không thể nhúc nhích.
The morning rush-hour subway was so crowded that people couldn't move an inch.
突如其来的大雪让整座城市的交通动弹不得。
Trận tuyết rơi đột ngột làm giao thông toàn thành phố bị tê liệt hoàn toàn.
The sudden heavy snow brought the entire city's traffic to a standstill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây