反弹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "反弹" (fǎntán) mang nghĩa "bật lại, hồi phục, phản ứng ngược", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反弹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bật lại, hồi phục, phản ứng ngược
Ví dụ (5)
股市在连续下跌后终于开始反弹。
Thị trường chứng khoán cuối cùng đã bắt đầu hồi phục sau khi giảm liên tục.
After falling लगातार for days, the stock market finally began to rebound.
皮球撞到墙上后迅速反弹回来。
Quả bóng da bật lại nhanh chóng sau khi đập vào tường.
After hitting the wall, the ball quickly bounced back.
这项新政策引起了民众的强烈反弹。
Chính sách mới này đã gây ra phản ứng ngược mạnh mẽ từ người dân.
The new policy triggered a strong backlash from the public.
如果过度节食,体重很容易反弹。
Nếu ăn kiêng quá mức, cân nặng rất dễ tăng trở lại.
If you diet excessively, your weight can easily rebound.
经过几个月的低迷,公司的业绩出现了触底反弹的迹象。
Sau vài tháng ảm đạm, thành tích của công ty đã xuất hiện dấu hiệu chạm đáy và hồi phục.
After several months of sluggishness, the company showed signs of bottoming out and rebounding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây