ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反弹
fǎntán
bật lại, hồi phục, phản ứng ngược
Hán việt: phản đàn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "反弹" (fǎntán) mang nghĩa "bật lại, hồi phục, phản ứng ngược", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).

Thành phần cấu tạo

反弹
fǎntán
bật lại, hồi phục, phản ứng ngược
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bật lại, hồi phục, phản ứng ngược
Ví dụ (5)
gǔshì股市zài在liánxù连续xiàdiē下跌hòu后zhōngyú终于kāishǐ开始fǎntán反弹。
Thị trường chứng khoán cuối cùng đã bắt đầu hồi phục sau khi giảm liên tục.
After falling लगातार for days, the stock market finally began to rebound.
píqiú皮球zhuàngdào撞到qiáng墙shàng上hòu后xùnsù迅速fǎntán反弹huílái回来。
Quả bóng da bật lại nhanh chóng sau khi đập vào tường.
After hitting the wall, the ball quickly bounced back.
zhè这xiàng项xīn新zhèngcè政策yǐnqǐ引起le了mínzhòng民众de的qiángliè强烈fǎntán反弹。
Chính sách mới này đã gây ra phản ứng ngược mạnh mẽ từ người dân.
The new policy triggered a strong backlash from the public.
rúguǒ如果guòdù过度jiéshí节食,tǐzhòng体重hěn很róngyì容易fǎntán反弹。
Nếu ăn kiêng quá mức, cân nặng rất dễ tăng trở lại.
If you diet excessively, your weight can easily rebound.
jīngguò经过jǐ几gè个yuè月de的dīmí低迷,gōngsī公司de的yèjì业绩chūxiàn出现le了chù触dǐ底fǎntán反弹de的jìxiàng迹象。
Sau vài tháng ảm đạm, thành tích của công ty đã xuất hiện dấu hiệu chạm đáy và hồi phục.
After several months of sluggishness, the company showed signs of bottoming out and rebounding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây