弹性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "弹性" (tánxìng) mang nghĩa "tính đàn hồi", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 弹性
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính đàn hồi, độ nảy, tính linh hoạt (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
这种橡胶的弹性很好。
Tính đàn hồi của loại cao su này rất tốt.
This rubber is very elastic.
这是一家实行弹性工作制的公司。
Đây là một công ty thực hiện chế độ làm việc linh hoạt (không cố định giờ giấc).
This is a company that has a flexible work schedule.
计划要有一定的弹性,以应对突发情况。
Kế hoạch cần phải có sự linh hoạt (đàn hồi) nhất định để đối phó với tình huống đột xuất.
Plans should have a certain degree of flexibility in order to deal with unexpected situations.
年轻人的皮肤很有弹性。
Da của người trẻ rất có độ đàn hồi (căng mịn).
Young people's skin is very elastic.
这种橡胶做成的小球具有很好的弹性。
Quả bóng nhỏ làm bằng cao su này có tính đàn hồi rất tốt.
Price elasticity (an economics term referring to the effect of price changes on demand).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây