子弹
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "子弹" (zǐdàn) mang nghĩa "đạn", kết hợp bởi 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viên đạn, đạn dược.
Ví dụ (5)
这件防弹衣可以抵挡子弹的攻击。
Chiếc áo chống đạn này có thể ngăn chặn sự tấn công của viên đạn.
This bulletproof vest can withstand bullet attacks.
不要急着下结论,让子弹再飞一会儿。
Đừng vội đưa ra kết luận, hãy cứ để viên đạn bay thêm một lúc nữa.
Don't rush to a conclusion—let the bullet fly a little longer.
他的奔跑速度像出膛的子弹一样快。
Tốc độ chạy của anh ấy nhanh như viên đạn ra khỏi nòng súng.
He ran as fast as a bullet shot from a gun.
我们要警惕那些“糖衣子弹”的诱惑。
Chúng ta phải cảnh giác với sự cám dỗ của những viên "đạn bọc đường" (lời mật ngọt, hối lộ).
We must be wary of the temptations of 'sugar-coated bullets.'
士兵们很快就打光了所有的子弹。
Những người lính rất nhanh đã bắn hết sạch đạn dược.
The soldiers quickly used up all their ammunition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây