ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
原子弹
yuánzǐdàn
bom nguyên tử
Hán việt: nguyên tử đàn
—

Gợi nhớ

Từ "原子弹" (yuánzǐdàn) mang nghĩa "bom nguyên tử", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).

Thành phần cấu tạo

原子弹
yuánzǐdàn
bom nguyên tử
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bom nguyên tử
Ví dụ (3)
yuánzǐdàn原子弹de的bàozhà爆炸wēilì威力jíqí极其kǒngbù恐怖。
Sức tàn phá của vụ nổ bom nguyên tử cực kỳ khủng khiếp.
The explosive power of an atomic bomb is extremely terrifying.
shìjiè世界shàng上dìyī第一kē颗yuánzǐdàn原子弹shì是zài在èrzhàn二战qījiān期间yánzhì研制de的。
Quả bom nguyên tử đầu tiên trên thế giới được chế tạo trong Thế chiến thứ hai.
The world's first atomic bomb was developed during World War II.
wǒmen我们kěwàng渴望hépíng和平,fǎnduì反对shǐyòng使用yuánzǐdàn原子弹děng等héwǔqì核武器。
Chúng ta khát khao hòa bình, phản đối sử dụng vũ khí hạt nhân như bom nguyên tử.
We long for peace and oppose the use of nuclear weapons such as atomic bombs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây