原子弹
—
Gợi nhớ
Từ "原子弹" (yuánzǐdàn) mang nghĩa "bom nguyên tử", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 原子弹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bom nguyên tử
Ví dụ (3)
原子弹的爆炸威力极其恐怖。
Sức tàn phá của vụ nổ bom nguyên tử cực kỳ khủng khiếp.
The explosive power of an atomic bomb is extremely terrifying.
世界上第一颗原子弹是在二战期间研制的。
Quả bom nguyên tử đầu tiên trên thế giới được chế tạo trong Thế chiến thứ hai.
The world's first atomic bomb was developed during World War II.
我们渴望和平,反对使用原子弹等核武器。
Chúng ta khát khao hòa bình, phản đối sử dụng vũ khí hạt nhân như bom nguyên tử.
We long for peace and oppose the use of nuclear weapons such as atomic bombs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây