涤纶丝
—
Gợi nhớ
Từ "涤纶丝" (dílúnsī) mang nghĩa "Sợi Polyester / Tơ polyester", kết hợp bởi 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa" + 纶 (lún - luân): "sợi tơ nhân tạo" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤). • Chữ 纶: Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi Polyester / Tơ polyester
Ví dụ (3)
这种织物是用高弹的涤纶丝织成的,耐磨性很好。
Loại vải này được dệt bằng sợi tơ polyester có độ đàn hồi cao, độ bền mài mòn rất tốt.
This fabric is woven from high-elasticity polyester filament and has excellent wear resistance.
涤纶丝在混纺中能增加面料的挺括度和抗皱性。
Sợi polyester trong pha dệt có thể làm tăng độ phẳng phiu và khả năng chống nhăn của vải.
In blended fabrics, polyester filament can increase the fabric's crispness and wrinkle resistance.
我们采购了一批超细旦涤纶丝来制作高密度面料。
Chúng tôi đã thu mua một lô sợi tơ polyester siêu mịn (microfiber) để dệt vải mật độ cao.
We purchased a batch of microfiber polyester yarn to make high-density fabric.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây