腈纶
—
Gợi nhớ
Từ "腈纶" (jīnglún) mang nghĩa "Sợi acrylic", kết hợp bởi 腈 (jīng - tinh): "Chất Nitrile" + 纶 (lún - luân): "sợi tơ nhân tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腈: Hợp chất hữu cơ liên quan đến cơ thể sống (月) cháy với ngọn lửa ánh xanh (青) được dùng để chế tạo sợi tổng hợp Acrylic, Nitrile (腈). • Chữ 纶: Những sợi tơ mảnh (纟) được xe lại theo từng thớ mạch lạc, đều đặn (仑) tạo thành sợi chỉ, sợi tơ tổng hợp (纶).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi acrylic
Ví dụ (3)
设计师选用了腈纶做外套。
Nhà thiết kế chọn sợi acrylic để làm áo khoác.
The designer chose acrylic fiber to make the coat.
腈纶的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của sợi acrylic.
Both the feel and thickness of the acrylic fiber need to be confirmed first.
采购部正在比较几种腈纶。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại sợi acrylic.
The purchasing department is comparing several types of acrylic fiber.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây