腈
ノフ一一一一丨一丨フ一一
12
—
Gợi nhớ
Hợp chất hữu cơ liên quan đến cơ thể sống (月) cháy với ngọn lửa ánh xanh (青) được dùng để chế tạo sợi tổng hợp Acrylic, Nitrile (腈).
Thành phần cấu tạo
腈
Chất Nitrile, chất Acrylic
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chất Nitrile, chất Acrylic
Ví dụ (3)
这种衣物含有腈纶成分。
Loại quần áo này chứa thành phần sợi acrylic.
This garment contains acrylic fiber ingredients.
丙烯腈是一种重要化学原料。
Acrylonitrile là một nguyên liệu hóa học quan trọng.
Acrylonitrile is an important chemical raw material.
手套采用了耐用的腈面料。
Găng tay đã áp dụng chất liệu nitrile bền bỉ.
Gloves used durable nitrile material.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây