ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仑
lún
trật tự, mạch lạc
Hán việt: luân
ノ丶ノフ
4
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ

Gom (亼) mọi thứ lại sắp xếp (匕) theo thứ tự rõ ràng, tư duy có trật tự, lô-gic 仑, mạch lạc.

Thành phần cấu tạo

仑
lún
trật tự, mạch lạc
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Thìa, sắp xếp (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / hình vị
Nghĩa:trật tự, mạch lạc
Ví dụ (5)
tā他de的yǎnjiǎng演讲fēicháng非常yǒu有lún仑cì次,luójí逻辑qīngxī清晰。
Bài diễn thuyết của anh ấy rất có mạch lạc và lô-gic rõ ràng.
His speech was very well organized and logically clear.
yóuyú由于guòdù过度jǐnzhāng紧张,tā他huídá回答wèntí问题shí时yǒuxiē有些yǔ语wú无lún仑cì次。
Do quá căng thẳng, khi trả lời câu hỏi anh ấy nói năng hơi thiếu lô-gic (không mạch lạc).
Because he was overly nervous, his answers were somewhat disjointed.
zhè这piān篇wénzhāng文章de的jiégòu结构quēfá缺乏lún仑cì次,ràng让rén人nányǐ难以lǐjiě理解。
Cấu trúc của bài viết này thiếu sự mạch lạc, khiến người ta khó hiểu.
This article lacks a clear structure, making it difficult to understand.
zhǐyào只要sīwéi思维yǒu有lún仑,zài再fùzá复杂de的wèntí问题yě也néng能lǐqīng理清。
Chỉ cần tư duy có lô-gic (mạch lạc), vấn đề phức tạp đến mấy cũng có thể làm rõ.
As long as one's thinking is well ordered, even the most complex problems can be sorted out.
bǎochí保持sīxù思绪de的lún仑cì次shì是jiějué解决nántí难题de的guānjiàn关键。
Giữ cho luồng suy nghĩ được mạch lạc là chìa khóa để giải quyết vấn đề nan giải.
Keeping one's thoughts in order is the key to solving difficult problems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây