ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗涤说明
xǐdí shuōmíng
Hướng dẫn giặt và bảo quản
Hán việt: tẩy địch thuyết minh
—

Gợi nhớ

Từ "洗涤说明" (xǐdí shuōmíng) mang nghĩa "Hướng dẫn giặt và bảo quản", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

Thành phần cấu tạo

洗涤说明
xǐdí shuōmíng
Hướng dẫn giặt và bảo quản
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
涤
dí • địch
Tẩy rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
条
Chữ Thiêu
con (dùng cho sông, cá, chân), sợi, chiếc / âm đọc (bên phải)
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hướng dẫn giặt và bảo quản
Ví dụ (3)
xǐdí洗涤shuōmíng说明jiànyì建议jiāng将yīwù衣物fǎnmiàn反面cháowài朝外,bìng并shǐyòng使用zhōngxìng中性xǐdíjì洗涤剂lěngshuǐ冷水shǒu手xǐ洗。
Hướng dẫn giặt khuyên bạn nên lộn trái quần áo ra ngoài và sử dụng chất tẩy trung tính giặt tay bằng nước lạnh.
The washing instructions recommend turning the garment inside out and hand washing in cold water with a neutral detergent.
zhè这pī批nízidàyī呢子大衣de的xǐdí洗涤shuōmíng说明fānyì翻译chéng成yīngyǔ英语、rìyǔ日语hé和hányǔ韩语sān三zhǒng种yǔyán语言。
Tờ hướng dẫn giặt giũ của lô áo khoác dạ này được dịch ra 3 thứ tiếng: Anh, Nhật và Hàn.
The washing instructions for this batch of woolen coats are translated into three languages: English, Japanese, and Korean.
wǒmen我们zài在yìnshuā印刷xǐdí洗涤shuōmíng说明biāoqiān标签qián前bìxū必须jīng经zhìjiǎn质检jīnglǐ经理zǐxì仔细shěnhé审核nèiróng内容。
Chúng tôi phải trình quản lý chất lượng QC kiểm duyệt cẩn thận nội dung mác hướng dẫn giặt trước khi tiến hành in ấn.
Before printing the care instruction labels, the content must be carefully reviewed by the quality inspection manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây