洗涤
—
Gợi nhớ
Từ "洗涤" (xǐ dí) mang nghĩa "tẩy rửa, gột rửa", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗涤
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tẩy rửa, gột rửa
Ví dụ (3)
这种洗衣粉的洗涤效果很好。
Loại bột giặt này có hiệu quả tẩy rửa rất tốt.
This laundry detergent has a very good washing effect.
溪水洗涤着河床上的石子。
Nước suối gột rửa những viên sỏi trên lòng sông.
The stream washes over the pebbles on the riverbed.
音乐可以洗涤人们心灵的疲惫。
Âm nhạc có thể gột rửa đi sự mệt mỏi trong tâm hồn con người.
Music can wash away the weariness in people's souls.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây