ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗涤
xǐ dí
tẩy rửa, gột rửa
Hán việt: tẩy địch
—

Gợi nhớ

Từ "洗涤" (xǐ dí) mang nghĩa "tẩy rửa, gột rửa", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤).

Thành phần cấu tạo

洗涤
xǐ dí
tẩy rửa, gột rửa
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
涤
dí • địch
Tẩy rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
条
Chữ Thiêu
con (dùng cho sông, cá, chân), sợi, chiếc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tẩy rửa, gột rửa
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种xǐyīfěn洗衣粉de的xǐdí洗涤xiàoguǒ效果hěn很hǎo好。
Loại bột giặt này có hiệu quả tẩy rửa rất tốt.
This laundry detergent has a very good washing effect.
xīshuǐ溪水xǐdí洗涤zhe着héchuáng河床shàng上de的shízǐ石子。
Nước suối gột rửa những viên sỏi trên lòng sông.
The stream washes over the pebbles on the riverbed.
yīnyuè音乐kěyǐ可以xǐdí洗涤rénmen人们xīnlíng心灵de的píbèi疲惫。
Âm nhạc có thể gột rửa đi sự mệt mỏi trong tâm hồn con người.
Music can wash away the weariness in people's souls.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây