针剂
—
Gợi nhớ
Từ "针剂" (zhēnjì) mang nghĩa "Thuốc tiêm / Ống tiêm", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 针剂
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc tiêm / Ống tiêm
Ví dụ (3)
该药物有片剂和针剂两种剂型可供选择。
Loại thuốc này có hai dạng bào chế là viên nén và thuốc tiêm để lựa chọn.
This medication is available in two dosage forms: tablets and injections.
针剂的生产工艺要求极高,必须在完全无菌的环境下进行。
Quy trình sản xuất thuốc tiêm yêu cầu cực kỳ cao, phải được thực hiện trong môi trường hoàn toàn vô trùng.
The manufacturing process for injectable medications has extremely high requirements and must be carried out in a completely sterile environment.
护士从冰箱中取出针剂,准备给患者注射。
Y tá lấy thuốc tiêm từ trong tủ lạnh ra, chuẩn bị tiêm cho bệnh nhân.
The nurse took the injectable vial out of the refrigerator and prepared to give the patient an injection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây