水光针剂
—
Gợi nhớ
Từ "水光针剂" (shuǐguāng zhēnjì) mang nghĩa "Tinh chất tiêm meso căng bóng da", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
水光针剂
Tinh chất tiêm meso căng bóng da
水
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
光
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
针
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (bên phải)
剂
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng
Phân tích từ 水光针剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tinh chất tiêm meso căng bóng da
Ví dụ (3)
水光针剂里常含有透明质酸、维生素C以及抗衰老多肽。
Trong tinh chất tiêm meso căng bóng da thường chứa axit hyaluronic, vitamin C cùng peptide chống lão hóa.
Skin booster injections commonly contain hyaluronic acid, vitamin C, and anti-aging peptides.
医生正在为顾客配置个性化的水光针剂配方。
Bác sĩ đang pha chế công thức tinh chất tiêm meso căng bóng da cá nhân hóa cho khách hàng.
The doctor is preparing a customized skin booster injection formula for the client.
确保使用的水光针剂是经过国家药监局批准的合法产品。
Bảo đảm rằng tinh chất tiêm meso căng bóng da được sử dụng là sản phẩm hợp pháp được Cục Quản lý Dược quốc gia cấp phép.
Ensure that the skin booster injection used is a legitimate product approved by the National Medical Products Administration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây