ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
调剂
tiáojì
điều tiết, điều chỉnh, thư giãn (tinh thần), làm dịu, san sẻ (thừa thiếu).
Hán việt: điều tễ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "调剂" (tiáojì) mang nghĩa "điều chỉnh", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).

Thành phần cấu tạo

调剂
tiáojì
điều chỉnh
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
剂
jì • tễ
chất
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:điều tiết, điều chỉnh, thư giãn (tinh thần), làm dịu, san sẻ (thừa thiếu).
Ví dụ (5)
gōngzuò工作zhī之yú余,tīngtīng听听yīnyuè音乐kěyǐ可以tiáojì调剂yíxià一下jǐnzhāng紧张de的jīngshén精神。
Ngoài giờ làm việc, nghe nhạc có thể giúp điều tiết (thư giãn) tinh thần căng thẳng một chút.
In your spare time, listening to music can help relieve mental तनाव and provide some relaxation.
wǒmen我们xūyào需要yìxiē一些yúlè娱乐huódòng活动lái来tiáojì调剂dāndiào单调de的shēnghuó生活。
Chúng ta cần một số hoạt động giải trí để làm phong phú (điều tiết) cuộc sống đơn điệu.
We need some recreational activities to add variety to our monotonous lives.
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取cuòshī措施tiáojì调剂gèdì各地de的wùzī物资yú余quē缺。
Chính phủ áp dụng biện pháp để điều phối (san sẻ) sự thừa thiếu vật tư ở các nơi.
The government has taken measures to redistribute supplies among different regions according to their surpluses and shortages.
shìdàng适当de的yōumò幽默kěyǐ可以tiáojì调剂huìyì会议de的qìfēn气氛。
Sự hài hước đúng lúc có thể điều hòa (làm dịu) bầu không khí cuộc họp.
Appropriate humor can lighten the atmosphere of a meeting.
qù去lǚxíng旅行shì是tiáojì调剂shēnxīn身心de的hǎo好bànfǎ办法。
Đi du lịch là biện pháp tốt để điều tiết (thư giãn) cả thể xác lẫn tinh thần.
Traveling is a good way to refresh both body and mind.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây