调剂
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "调剂" (tiáojì) mang nghĩa "điều chỉnh", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 调剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tiết, điều chỉnh, thư giãn (tinh thần), làm dịu, san sẻ (thừa thiếu).
Ví dụ (5)
工作之余,听听音乐可以调剂一下紧张的精神。
Ngoài giờ làm việc, nghe nhạc có thể giúp điều tiết (thư giãn) tinh thần căng thẳng một chút.
In your spare time, listening to music can help relieve mental तनाव and provide some relaxation.
我们需要一些娱乐活动来调剂单调的生活。
Chúng ta cần một số hoạt động giải trí để làm phong phú (điều tiết) cuộc sống đơn điệu.
We need some recreational activities to add variety to our monotonous lives.
政府采取措施调剂各地的物资余缺。
Chính phủ áp dụng biện pháp để điều phối (san sẻ) sự thừa thiếu vật tư ở các nơi.
The government has taken measures to redistribute supplies among different regions according to their surpluses and shortages.
适当的幽默可以调剂会议的气氛。
Sự hài hước đúng lúc có thể điều hòa (làm dịu) bầu không khí cuộc họp.
Appropriate humor can lighten the atmosphere of a meeting.
去旅行是调剂身心的好办法。
Đi du lịch là biện pháp tốt để điều tiết (thư giãn) cả thể xác lẫn tinh thần.
Traveling is a good way to refresh both body and mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây