剂型
—
Gợi nhớ
Từ "剂型" (jìxíng) mang nghĩa "Dạng bào chế / Dạng thuốc", kết hợp bởi 剂 (jì - tễ): "chất" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剂型
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dạng bào chế / Dạng thuốc
Ví dụ (3)
研发人员需要根据药物的性质选择合适的药物剂型。
Nhân viên nghiên cứu phát triển cần dựa trên đặc tính của hoạt chất để lựa chọn dạng bào chế thuốc phù hợp.
R&D personnel need to select an appropriate dosage form based on the properties of the drug.
口服固体制剂是临床应用最广泛的药物剂型。
Chế phẩm thuốc rắn dùng đường uống là dạng bào chế được ứng dụng lâm sàng rộng rãi nhất.
Oral solid preparations are the most widely used pharmaceutical dosage forms in clinical practice.
不同的剂型会直接影响药物在体内的吸收速度和生物利用度。
Các dạng bào chế khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ hấp thu và sinh khả dụng của thuốc trong cơ thể.
Different dosage forms directly affect a drug's absorption rate and bioavailability in the body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây