ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剂型
jìxíng
Dạng bào chế / Dạng thuốc
Hán việt: tễ hình
—

Gợi nhớ

Từ "剂型" (jìxíng) mang nghĩa "Dạng bào chế / Dạng thuốc", kết hợp bởi 剂 (jì - tễ): "chất" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).

Thành phần cấu tạo

剂型
jìxíng
Dạng bào chế / Dạng thuốc
剂
jì • tễ
chất
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng
型
xíng • hình
mô hình
刑
Hình
Hình phạt / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dạng bào chế / Dạng thuốc
Ví dụ (3)
yánfā研发rényuán人员xūyào需要gēnjù根据yàowù药物de的xìngzhì性质xuǎnzé选择héshì合适de的yàowù药物jìxíng剂型。
Nhân viên nghiên cứu phát triển cần dựa trên đặc tính của hoạt chất để lựa chọn dạng bào chế thuốc phù hợp.
R&D personnel need to select an appropriate dosage form based on the properties of the drug.
kǒufú口服gùtǐ固体zhìjì制剂shì是línchuáng临床yìngyòng应用zuì最guǎngfàn广泛de的yàowù药物jìxíng剂型。
Chế phẩm thuốc rắn dùng đường uống là dạng bào chế được ứng dụng lâm sàng rộng rãi nhất.
Oral solid preparations are the most widely used pharmaceutical dosage forms in clinical practice.
bùtóng不同de的jìxíng剂型huì会zhíjiē直接yǐngxiǎng影响yàowù药物zài在tǐnèi体内de的xīshōu吸收sùdù速度hé和shēngwù生物lìyòng利用dù度。
Các dạng bào chế khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ hấp thu và sinh khả dụng của thuốc trong cơ thể.
Different dosage forms directly affect a drug's absorption rate and bioavailability in the body.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây